Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "buổi họp phụ huynh" (1)
buổi họp phụ huynh

Tiếng Anh
Danh từparent-teacher conference
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
There is a parent-teacher meeting tomorrow.
Từ liên quan "buổi họp phụ huynh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "buổi họp phụ huynh" (1)
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
There is a parent-teacher meeting tomorrow.
